Từ điển thuật ngữ phái sinh năng lượng Việt – Anh
Tra cứu nhanh 25+ thuật ngữ cốt lõi: từ basis risk, contango, backwardation đến mark-to-market, notional amount, spark spread, crack spread. Chuẩn hóa cách dịch Việt – Anh cho người hành nghề.
Bảng thuật ngữ cốt lõi, chuẩn hóa cách dịch cho người hành nghề tại Việt Nam:
Hợp đồng & cấu trúc
Forward (kỳ hạn): thỏa thuận song phương mua/bán giao sau, giá chốt trước. Futures (tương lai): kỳ hạn chuẩn hóa, giao dịch qua sàn, bù trừ tập trung. Option (quyền chọn): quyền — không nghĩa vụ — mua (call)/bán (put) tại giá thực hiện (strike) với phí quyền (premium). Swap (hoán đổi): trao đổi chuỗi dòng tiền trên khối lượng danh nghĩa (notional amount), thường thanh toán ròng. Basis swap: hoán đổi chênh lệch giá giữa hai địa điểm/chỉ số. Pre-paid swap (swap trả trước): bên nhận tiền trước, trả hàng/dòng tiền sau — dễ bị lạm dụng thành khoản vay trá hình.
Cơ chế thị trường
Spot market (thị trường giao ngay): mua bán giao nhận ngay, nguồn giá tham chiếu. Hub: điểm định giá tập trung (Henry Hub cho khí Mỹ, Cushing cho WTI). Mark-to-market: đánh giá lại theo giá thị trường hằng ngày. Initial margin (ký quỹ ban đầu) và margin call (lệnh gọi ký quỹ): đặt cọc thiện chí và yêu cầu nộp bổ sung khi lỗ. Clearinghouse (trung tâm bù trừ): định chế đứng giữa bảo lãnh nghĩa vụ hai bên. Open interest: số hợp đồng đang lưu hành chưa tất toán. OTC (over-the-counter): giao dịch ngoài sàn, song phương.
Cấu trúc giá & chênh lệch
Contango: giá kỳ hạn xa cao hơn giá gần — khuyến khích tích trữ. Backwardation: giá kỳ hạn xa thấp hơn giá gần — khuyến khích xả kho. Basis (chênh lệch cơ sở): giá địa phương trừ giá hợp đồng tham chiếu; basis risk là rủi ro chênh lệch này biến động. Crack spread: biên lọc dầu (giá sản phẩm − giá dầu thô). Spark spread: biên phát điện khí (giá điện − giá khí × suất hao nhiệt). Strike price (giá thực hiện), premium (phí quyền), notional (giá trị/khối lượng danh nghĩa).
Người chơi & hành vi
Hedger (người phòng hộ), speculator (nhà đầu cơ), arbitrageur (người kinh doanh chênh lệch giá), market maker (nhà tạo lập thị trường). Corner/Squeeze: thao túng bằng dồn hàng — siết nguồn cung giao hàng. Round-trip/Wash trade (giao dịch khứ hồi): mua bán giả tạo thổi phồng khối lượng. Hedge accounting (kế toán phòng hộ): cơ chế ghi nhận đặc biệt theo ASC 815/IFRS 9 — xem Chương 7.
thuật ngữ phái sinhbasiscontangobackwardationnotionalmargin callstrikepremiumhub