CÔNG NGHỆ DẦU KHÍPhái sinh & Quản trị rủi ro trong ngành Dầu mỏ, Khí đốt và Điện lực · Hotline 0906 849 968
Chương 2 · · Công Nghệ Dầu Khí

Bốn công cụ phái sinh: Kỳ hạn, Tương lai, Quyền chọn, Hoán đổi (Swap)

Forward: linh hoạt nhưng rủi ro đối tác cao. Futures: chuẩn hóa, ký quỹ, mark-to-market hằng ngày qua sàn. Option: trả phí để có quyền (không nghĩa vụ). Swap: trao đổi dòng tiền trên khối lượng danh nghĩa — vua của thị trường OTC.

1. Hợp đồng kỳ hạn (Forward)

Hai bên thỏa thuận mua/bán một khối lượng — chất lượng hàng xác định, giao tại địa điểm và thời điểm tương lai, theo giá chốt trước hoặc theo công thức. Nhược điểm: khó tìm đối tác phù hợp, khó "khám phá" giá giao xa, và khi giá thị trường lệch mạnh khỏi giá hợp đồng thì rủi ro bội ước rất cao — bài học từ khủng hoảng điện California 2000–2001, khi các hợp đồng ký trên 100 USD/MWh trở nên vô vọng lúc giá rơi về 20–40 USD.

2. Hợp đồng tương lai (Futures)

Futures giải quyết các vấn đề trên bằng chuẩn hóagiao dịch qua sàn: người mua/bán đối diện với sàn (qua trung tâm bù trừ) chứ không đối diện nhau. Cơ chế ký quỹ ban đầuhạch toán theo giá thị trường (mark-to-market) hằng ngày khiến lãi/lỗ được thanh toán liên tục, gần như triệt tiêu rủi ro đối tác. Ví dụ minh họa kinh điển: nhà máy lọc dầu tháng 1 mua 10 hợp đồng WTI tháng 12 ở mức 28 USD/thùng (ký quỹ 2.200 USD/hợp đồng). Giá tương lai rơi xuống 26 USD → bị gọi ký quỹ bổ sung 20.000 USD; sau đó tăng lên 29 rồi 35 USD → nhận lại 30.000 + 60.000 USD. Đến đáo hạn, giá tương lai hội tụ với giá giao ngay; dù nhận hàng hay tất toán, chi phí thực mua vẫn đúng 28 USD/thùng như đã khóa từ tháng 1. Mặt trái: đòn bẩy — chỉ 22.000 USD ký quỹ điều khiển lượng dầu trị giá 280.000 USD, nên lãi/lỗ phóng đại rất nhanh.

3. Quyền chọn (Option)

Người mua trả phí quyền (premium) để có quyền — không phải nghĩa vụ — mua (call) hoặc bán (put) ở giá thực hiện (strike) trong/đến một thời hạn. Quyền chọn kiểu Mỹ thực hiện được bất cứ lúc nào trước đáo hạn; kiểu Âu chỉ tại đáo hạn. Option tạo "sàn" và "trần" giá rất hiệu quả nhưng thường đắt đỏ.

4. Hoán đổi (Swap)

Swap — còn gọi hợp đồng chênh lệch — là thỏa thuận trao đổi chuỗi dòng tiền tính trên khối lượng danh nghĩa (notional), không chuyển giao hàng vật chất, ký kết song phương ngoài sàn (OTC). Ví dụ chuẩn: nhà lọc dầu trả giá cố định 25 USD/thùng cho nhà sản xuất, nhận lại giá thanh toán NYMEX hằng tháng trên 10.000 thùng danh nghĩa, ròng hóa thanh toán trong 10 năm — tương đương gói 120 hợp đồng kỳ hạn thanh toán tiền. Kết hợp swap với mua/bán vật chất trên thị trường giao ngay, cả hai bên đều khóa được giá 25 USD bất chấp thị trường. Ưu điểm là tùy biến vô hạn (đổi mốc giá tham chiếu, địa điểm, kỳ hạn); nhược điểm là rủi ro tín dụng đối tác cao hơn và thanh khoản kém hơn so với sản phẩm niêm yết.

Cập nhật 2026: sau Dodd-Frank/EMIR, phần lớn swap chuẩn hóa phải thanh toán qua trung tâm bù trừ (CCP) và báo cáo về kho dữ liệu giao dịch, thu hẹp đáng kể khoảng cách rủi ro giữa OTC và sàn niêm yết.

forwardfuturesoptionswapký quỹmark to marketstrike pricenotionalNYMEX WTI